khởi sắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ hưng thịnh, tốt tươi hơn trước: Dùng để miêu tả một tình trạng, hoàn cảnh bắt đầu có những dấu hiệu tích cực, phát triển hoặc khá lên so với trước đó.
- Bắt đầu có sự cải thiện rõ rệt: Chỉ sự chuyển biến theo chiều hướng tốt, thường sau một giai đoạn khó khăn, trì trệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cải cách ruộng đất, đời sống nông dân đã khởi sắc.
- Nền kinh tế quốc gia bắt đầu có những dấu hiệu khởi sắc vào quý III.
- Tình hình kinh doanh của cửa hàng đã khởi sắc nhờ chiến dịch quảng cáo mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang lại khởi sắc": tạo nên sự cải thiện, phát triển.
- Chính sách mới đã mang lại khởi sắc cho thị trường bất động sản.
- "dấu hiệu khởi sắc": những biểu hiện ban đầu của sự tốt lên.
- Các số liệu thống kê cho thấy dấu hiệu khởi sắc trong ngành du lịch.
Biến thể và từ gần giống
- Khởi (động từ): bắt đầu, mở đầu.
- khởi công, khởi hành, khởi xướng
- Sắc (danh từ/tính từ): màu sắc, vẻ mặt; sắc sảo.
- sắc thái, sắc diện, tươi sắc
Từ đồng nghĩa
- Phát triển: lớn mạnh lên, tiến triển theo hướng tốt.
- Cải thiện: trở nên tốt hơn.
- Thịnh vượng: giàu có, phồn vinh.
- Phục hồi: trở lại trạng thái tốt như trước.
Từ trái nghĩa
- Trì trệ: đình đốn, không phát triển.
- Suy thoái: đi xuống, kém phát triển.
- Sa sút: giảm sút, kém đi.
Thành ngữ liên quan
- "Có cái khởi sắc": (cách nói thông tục) chỉ sự bắt đầu có những điều tốt đẹp, thuận lợi.
- Công việc làm ăn cuối năm nay mới thấy có cái khởi sắc.
- Có vẻ hưng thịnh, tốt tươi hơn trước: Sau cải cách ruộng đất, đời sống nông dân đã khởi sắc.